安世默識 ān shì mò shí · an thế mặc thức Hán Việt: an thế mặc thức · Pinyin: ān shì mò shí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 世 (thế) + 默 (mặc) + 識 (thức)Pinyinān shì mò shíHán Việtan thế mặc thứcCấu tạo安 + 世 + 默 + 識 · an + thế + mặc + thức nghĩa thành phần: an + thế + mặc + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安世:西汉丞相张安世,记忆力极强;默识:能背诵而牢记不忘。指人记忆力好,能过目成诵。