安之若固

ān zhī ruò gù an chi nhược cố

Hán Việt: an chi nhược cố · Pinyin: ān zhī ruò gù

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (chi) + (nhược) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固:本来。遇到不顺利的情况或不正常的现象,视为本来就是如此一样,毫不在意。