安於所習 ān yú suǒ xí · an vu sở tập Hán Việt: an vu sở tập · Pinyin: ān yú suǒ xí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 於 (vu) + 所 (sở) + 習 (tập)Pinyinān yú suǒ xíHán Việtan vu sở tậpCấu tạo安 + 於 + 所 + 習 · an + vu + sở + tập nghĩa thành phần: an + vu + sở + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 习惯于自己熟悉的东西。常指习惯势力对人的影响和支配,使人固守常规,不知变通。