安于复盂

ān yú fù yú an vu phục vu

Hán Việt: an vu phục vu · Pinyin: ān yú fù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (vu) + (phục) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盂:一种敞口装液体的容器。比翻过来放着的盂还要安稳。比喻非常稳固。