安享富貴 an hưởng phú quý Hán Việt: an hưởng phú quý Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 享 (hưởng) + 富 (phú) + 貴 (quý)Hán Việtan hưởng phú quýCấu tạo安 + 享 + 富 + 貴 · an + hưởng + phú + quý nghĩa thành phần: an + hưởng + phú + quý Nghĩa EngCihui 安享富貴 nxiǎngfùguì f.e. enjoy wealth and social status