安享清福

an hưởng thanh phúc

Hán Việt: an hưởng thanh phúc

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (hưởng) + (thanh) + (phúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安享清福 nxiǎngqīngfú f.e. enjoy a life of leisure