安什麼心

an thập ma tâm

Hán Việt: an thập ma tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (thập) + (ma) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安什麼心 n shénme xīn v.p. <coll.> what are his/her intentions?