安代剋斯 ān dài kè sī · an đại khắc tư Hán Việt: an đại khắc tư · Pinyin: ān dài kè sī Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 代 (đại) + 剋 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinān dài kè sīHán Việtan đại khắc tưCấu tạo安 + 代 + 剋 + 斯 · an + đại + khắc + tư nghĩa thành phần: an + đại + khắc + tư