安伏歐計 an phục âu kế Hán Việt: an phục âu kế Tổng quan (Tech) máy đo vạn năng, avô kế Cấu tạo: 安 (an) + 伏 (phục) + 歐 (âu) + 計 (kế)Hán Việtan phục âu kếCấu tạo安 + 伏 + 歐 + 計 · an + phục + âu + kế nghĩa thành phần: an + phục + âu + kế Nghĩa ViệtCihui (Tech) máy đo vạn năng, avô kế