安體舒通 an thể thư thông Hán Việt: an thể thư thông Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 體 (thể) + 舒 (thư) + 通 (thông)Hán Việtan thể thư thôngCấu tạo安 + 體 + 舒 + 通 · an + thể + thư + thông nghĩa thành phần: an + thể + thư + thông Nghĩa EngCihui antisterone