安全人士 ān quán rén shì · an toàn nhân sĩ Hán Việt: an toàn nhân sĩ · Pinyin: ān quán rén shì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Pinyinān quán rén shìHán Việtan toàn nhân sĩCấu tạo安 + 全 + 人 + 士 · an + toàn + nhân + sĩ nghĩa thành phần: an + toàn + nhân + sĩ