安全保護

ān quán bǎo hù an toàn bảo hộ

Hán Việt: an toàn bảo hộ · Pinyin: ān quán bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (bảo) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui safeguards

ja

  • JMdict security