安全保障
an toàn bảo chướng
Hán Việt: an toàn bảo chướng
Tổng quan
sự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng, hợp đồng bảo hiểm
Nghĩa
Việt
- Cihui sự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng, hợp đồng bảo hiểm
ja
- JMdict (guarantee of) security