安全保障
an toàn bảo chướng
Hán Việt: an toàn bảo chướng
Tổng quan
sự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng, hợp đồng bảo hiểm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bảo đảm an toàn
- Tần suất từ sự bảo hiểm, tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng, hợp đồng bảo hiểm
Mainland
- Kaggle Zh-Vi insurance
Eng
- JMdict (guarantee of) security
- Tần suất từ insurance
ja
- JMdict 安全保障(あんぜんほしょう)