安全地方 an toàn địa phương Hán Việt: an toàn địa phương Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 地 (địa) + 方 (phương)Hán Việtan toàn địa phươngCấu tạo安 + 全 + 地 + 方 · an + toàn + địa + phương nghĩa thành phần: an + toàn + địa + phương Nghĩa EngCihui harbo(u)r