安全存量

an toàn tồn lượng

Hán Việt: an toàn tồn lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (tồn) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安全存量 nquán cúnliàng n. safety stock