安全技巧 ān quán jì qiǎo · an toàn kĩ xảo Hán Việt: an toàn kĩ xảo · Pinyin: ān quán jì qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 技 (kĩ) + 巧 (xảo)Pinyinān quán jì qiǎoHán Việtan toàn kĩ xảoCấu tạo安 + 全 + 技 + 巧 · an + toàn + kĩ + xảo nghĩa thành phần: an + toàn + kĩ + xảo