安全撤退 an toàn triệt thối Hán Việt: an toàn triệt thối Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 撤 (triệt) + 退 (thối)Hán Việtan toàn triệt thốiCấu tạo安 + 全 + 撤 + 退 · an + toàn + triệt + thối nghĩa thành phần: an + toàn + triệt + thối Nghĩa EngCihui make good one's retreat