安全服務 ān quán fú wù · an toàn phục vụ Hán Việt: an toàn phục vụ · Pinyin: ān quán fú wù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinān quán fú wùHán Việtan toàn phục vụCấu tạo安 + 全 + 服 + 務 · an + toàn + phục + vụ nghĩa thành phần: an + toàn + phục + vụ