安全氣囊

ān quán qì náng an toàn khí nang

Hán Việt: an toàn khí nang · Pinyin: ān quán qì náng

Tổng quan

túi khí an toàn (ô tô)

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (khí) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi khí an toàn (ô tô)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種配備於汽車上的囊狀裝置。當受強烈撞擊時能自動充氣,阻擋人體向前、向上或側向的衝撞,為補助安全帶束縛系統的氣囊。英文 (supplemental restraint system airbag)縮寫為SRS airbag。

Eng

  • CC-CEDICT safety airbag (auto.)
  • Cihui safety airbag (auto.)