安全法規 ān quán fǎ guī · an toàn pháp quy Hán Việt: an toàn pháp quy · Pinyin: ān quán fǎ guī Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 法 (pháp) + 規 (quy)Pinyinān quán fǎ guīHán Việtan toàn pháp quyCấu tạo安 + 全 + 法 + 規 · an + toàn + pháp + quy nghĩa thành phần: an + toàn + pháp + quy