安全火柴

an toàn hỏa sài

Hán Việt: an toàn hỏa sài

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (hỏa) + (sài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用紅燐製成的火柴,無毒,今多用之。

Eng

  • Cihui 安全火柴 nquán huǒchái n. a safety match