安全生產

an toàn sanh sản

Hán Việt: an toàn sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安全生產 nquán shēngchǎn n./v.p. safety in production