安全策略 ān quán cè lüè · an toàn sách lược Hán Việt: an toàn sách lược · Pinyin: ān quán cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyinān quán cè lüèHán Việtan toàn sách lượcCấu tạo安 + 全 + 策 + 略 · an + toàn + sách + lược nghĩa thành phần: an + toàn + sách + lược