安全脫險 an toàn thoát hiểm Hán Việt: an toàn thoát hiểm Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 脫 (thoát) + 險 (hiểm)Hán Việtan toàn thoát hiểmCấu tạo安 + 全 + 脫 + 險 · an + toàn + thoát + hiểm nghĩa thành phần: an + toàn + thoát + hiểm Nghĩa EngCihui escape with life and limb