安全距離

ān quán jù lí an toàn cự li

Hán Việt: an toàn cự li · Pinyin: ān quán jù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (cự) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行駛在同一車道上的車輛,後車為避免與前車首尾相撞所採取之適當行車距離。