安全軟片 ān quán ruǎn piàn · an toàn nhuyễn phiến Hán Việt: an toàn nhuyễn phiến · Pinyin: ān quán ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinān quán ruǎn piànHán Việtan toàn nhuyễn phiếnCấu tạo安 + 全 + 軟 + 片 · an + toàn + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: an + toàn + nhuyễn + phiến