安全通行證

an toàn thông hành chứng

Hán Việt: an toàn thông hành chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (thông) + (hành) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安全通行證 nquán tōngxíngzhèng n. safe-conduct pass