安全顧問 ān quán gù wèn · an toàn cố vấn Hán Việt: an toàn cố vấn · Pinyin: ān quán gù wèn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 顧 (cố) + 問 (vấn)Pinyinān quán gù wènHán Việtan toàn cố vấnCấu tạo安 + 全 + 顧 + 問 · an + toàn + cố + vấn nghĩa thành phần: an + toàn + cố + vấn