安其所習 ān qí suǒ xí · an kì sở tập Hán Việt: an kì sở tập · Pinyin: ān qí suǒ xí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 其 (kì) + 所 (sở) + 習 (tập)Pinyinān qí suǒ xíHán Việtan kì sở tậpCấu tạo安 + 其 + 所 + 習 · an + kì + sở + tập nghĩa thành phần: an + kì + sở + tập