安分守命

ān fèn shǒu mìng an phân thủ mệnh

Hán Việt: an phân thủ mệnh · Pinyin: ān fèn shǒu mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (phân) + (thủ) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安于本分,谨守命运的安排。