安分守理 ān fèn shǒu lǐ · an phân thủ lí Hán Việt: an phân thủ lí · Pinyin: ān fèn shǒu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 分 (phân) + 守 (thủ) + 理 (lí)Pinyinān fèn shǒu lǐHán Việtan phân thủ líCấu tạo安 + 分 + 守 + 理 · an + phân + thủ + lí nghĩa thành phần: an + phân + thủ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安于本分,遵守事理。