安分洁己 ān fèn jié jǐ · an phân khiết kỉ Hán Việt: an phân khiết kỉ · Pinyin: ān fèn jié jǐ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 分 (phân) + 洁 (khiết) + 己 (kỉ)Pinyinān fèn jié jǐHán Việtan phân khiết kỉCấu tạo安 + 分 + 洁 + 己 · an + phân + khiết + kỉ nghĩa thành phần: an + phân + khiết + kỉ