安分洁己

ān fèn jié jǐ an phân khiết kỉ

Hán Việt: an phân khiết kỉ · Pinyin: ān fèn jié jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (phân) + (khiết) + (kỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「安分守己」。見「安分守己」條。01.宋.秦觀〈雜說〉:「若夫恬於進取、安分潔己者,蓋有取焉爾。」<a name="循理安分"> </a>