安分知足

ān fèn zhī zú an phân tri túc

Hán Việt: an phân tri túc · Pinyin: ān fèn zhī zú

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (phân) + (tri) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安于本分,对自己所得到的待遇知道满足。