安分隨時 ān fèn suí shí · an phân tùy thì Hán Việt: an phân tùy thì · Pinyin: ān fèn suí shí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 分 (phân) + 隨 (tùy) + 時 (thì)Pinyinān fèn suí shíHán Việtan phân tùy thìCấu tạo安 + 分 + 隨 + 時 · an + phân + tùy + thì nghĩa thành phần: an + phân + tùy + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时:时俗。安守本分,顺随时俗。指处在各种环境中都能安然自得,满足现状。