安剋拉姆 ān kè lā mǔ · an khắc lạp mỗ Hán Việt: an khắc lạp mỗ · Pinyin: ān kè lā mǔ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 剋 (khắc) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ)Pinyinān kè lā mǔHán Việtan khắc lạp mỗCấu tạo安 + 剋 + 拉 + 姆 · an + khắc + lạp + mỗ nghĩa thành phần: an + khắc + lạp + mỗ