安加拉河

ān jiā lā hé an gia lạp hà

Hán Việt: an gia lạp hà · Pinyin: ān jiā lā hé

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (gia) + (lạp) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Angara