安加拉河 ān jiā lā hé · an gia lạp hà Hán Việt: an gia lạp hà · Pinyin: ān jiā lā hé Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 河 (hà)Pinyinān jiā lā héHán Việtan gia lạp hàCấu tạo安 + 加 + 拉 + 河 · an + gia + lạp + hà nghĩa thành phần: an + gia + lạp + hà Nghĩa EngCihui Angara