安加拉石 an gia lạp thạch Hán Việt: an gia lạp thạch Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 石 (thạch)Hán Việtan gia lạp thạchCấu tạo安 + 加 + 拉 + 石 · an + gia + lạp + thạch nghĩa thành phần: an + gia + lạp + thạch Nghĩa EngCihui angaralite