安匹立明 an thất lập minh Hán Việt: an thất lập minh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 匹 (thất) + 立 (lập) + 明 (minh)Hán Việtan thất lập minhCấu tạo安 + 匹 + 立 + 明 · an + thất + lập + minh nghĩa thành phần: an + thất + lập + minh Nghĩa EngCihui ampyrimine