安南人的 an nam nhân đích Hán Việt: an nam nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 南 (nam) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtan nam nhân đíchCấu tạo安 + 南 + 人 + 的 · an + nam + nhân + đích nghĩa thành phần: an + nam + nhân + đích Nghĩa EngCihui Annamese