安卡拉兔

ān kǎ lā tù an tạp lạp thỏ

Hán Việt: an tạp lạp thỏ · Pinyin: ān kǎ lā tù

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (tạp) + (lạp) + (thỏ)