安卡拉兔 ān kǎ lā tù · an tạp lạp thỏ Hán Việt: an tạp lạp thỏ · Pinyin: ān kǎ lā tù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 兔 (thỏ)Pinyinān kǎ lā tùHán Việtan tạp lạp thỏCấu tạo安 + 卡 + 拉 + 兔 · an + tạp + lạp + thỏ nghĩa thành phần: an + tạp + lạp + thỏ