安危未定 an nguy vị định Hán Việt: an nguy vị định Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 危 (nguy) + 未 (vị) + 定 (định)Hán Việtan nguy vị địnhCấu tạo安 + 危 + 未 + 定 · an + nguy + vị + định nghĩa thành phần: an + nguy + vị + định Nghĩa EngCihui 安危未定 nwēiwèidìng f.e. hang in the balance