安危未定

an nguy vị định

Hán Việt: an nguy vị định

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 危 (nguy) + 未 (vị) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 an nguy chưa định
  • Biên soạn 安危未定 nwēiwèidìng f.e. hang in the balance

Eng

  • Cihui 安危未定 nwēiwèidìng f.e. hang in the balance

Từ liên quan

Gần nghĩa

安危与共 · 未定之天 · 未定义的 · 未定的 · 安危相易 · 安危祸福 · 未定角的 · 未定义