安危相易

ān wēi xiāng yìan nguy tương dịch

Hán Việt: an nguy tương dịch · Pinyin: ān wēi xiāng yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

易:变易,转变。平安与危难互为因果,相互转换。

Cấu tạo: 安 (an) + 危 (nguy) + 相 (tương) + 易 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易:变易,转变。平安与危难互为因果,相互转换。

Từ liên quan

Gần nghĩa

安危与共 · 安危未定 · 安危祸福