安危禍福 an nguy họa phúc Hán Việt: an nguy họa phúc Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 危 (nguy) + 禍 (họa) + 福 (phúc)Hán Việtan nguy họa phúcCấu tạo安 + 危 + 禍 + 福 · an + nguy + họa + phúc nghĩa thành phần: an + nguy + họa + phúc Nghĩa EngCihui 安危禍福 nwēihuòfú f.e. safety and danger, misfortune and happiness