安受苦忍 an thụ khổ nhẫn Hán Việt: an thụ khổ nhẫn Tổng quan an thụ khổ nhẫn (術語)見二忍條。☸ Cấu tạo: 安 (an) + 受 (thụ) + 苦 (khổ) + 忍 (nhẫn)Hán Việtan thụ khổ nhẫnCấu tạo安 + 受 + 苦 + 忍 · an + thụ + khổ + nhẫn nghĩa thành phần: an + thụ + khổ + nhẫn Nghĩa ViệtCihui an thụ khổ nhẫn (術語)見二忍條。☸