安古米階 an cổ mễ giai Hán Việt: an cổ mễ giai Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 古 (cổ) + 米 (mễ) + 階 (giai)Hán Việtan cổ mễ giaiCấu tạo安 + 古 + 米 + 階 · an + cổ + mễ + giai nghĩa thành phần: an + cổ + mễ + giai Nghĩa EngCihui Angoumian