安哥拉人 ān gē lā rén · an ca lạp nhân Hán Việt: an ca lạp nhân · Pinyin: ān gē lā rén Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 哥 (ca) + 拉 (lạp) + 人 (nhân)Pinyinān gē lā rénHán Việtan ca lạp nhânCấu tạo安 + 哥 + 拉 + 人 · an + ca + lạp + nhân nghĩa thành phần: an + ca + lạp + nhân