安哥拉兔

ān gē lā tù an ca lạp thỏ

Hán Việt: an ca lạp thỏ · Pinyin: ān gē lā tù

Tổng quan

thỏ Angola: thỏ Ăng-gô-la

Cấu tạo: (an) + (ca) + (lạp) + (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏ Angola: thỏ Ăng-gô-la

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。原產於西亞安哥拉,故稱為「安哥拉兔」。毛細長,色純,有光澤,供紡織用。