安圖重遷 ān tú zhòng qiān · an đồ trọng thiên Hán Việt: an đồ trọng thiên · Pinyin: ān tú zhòng qiān Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 圖 (đồ) + 重 (trọng) + 遷 (thiên)Pinyinān tú zhòng qiānHán Việtan đồ trọng thiênCấu tạo安 + 圖 + 重 + 遷 · an + đồ + trọng + thiên nghĩa thành phần: an + đồ + trọng + thiên