安土息民

ān tǔ xī mín an thổ tức dân

Hán Việt: an thổ tức dân · Pinyin: ān tǔ xī mín

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (thổ) + (tức) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安土:使地方安定;息民:使人民生息。安定社会秩序,让人民休养生息。